genus petrogale

genus petrogale

A rock wallaby of the genus Petrogale hops between boulders in a sunlit canyon.

Định nghĩa

Danh từ: Chi Petrogale (một chi động vật ) – một đơn vị phân loại trong sinh học, chỉ nhóm các loài wallaby đá (rock wallabies). Đây một thuật ngữ chuyên ngành, thường được dùng trong phân loại học động vật để mô tả các loài thú túi nhỏ sốngvùng đá.

dụ sử dụng
  • (Chi Petrogale bao gồm nhiều loài wallaby nhỏ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Petrogale để hiểu hành vi của wallaby đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "species within the genus Petrogale": các loài trong chi Petrogale.
    • There are about 16 species within the genus Petrogale. ( khoảng 16 loài trong chi Petrogale.)
  • "the classification of genus Petrogale": sự phân loại của chi Petrogale.
    • The classification of genus Petrogale has been revised based on genetic studies. (Sự phân loại của chi Petrogale đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Petrogale (n): tên chi, thường được dùng làm danh từ riêng trong sinh học.
  • Rock wallaby (n): wallaby đátên gọi thông thường của các loài thuộc chi Petrogale.
Từ đồng nghĩa
  • Rock wallabies (n): wallaby đátên gọi phổ biến, không chính thức.
  • Petrogale species (n): các loài Petrogale.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.